
ODI
Niu Di-lân(Nữ)
190/9 (46.5) : 0
ECB Development XI (Women)
1 - 38 | |
2 - 43 | |
3 - 43 | |
4 - 49 | |
5 - 70 | |
6 - 96 | |
7 - 100 | |
8 - 119 | |
9 - 184 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 190 |
3 điểm 184/9 | 46 |
4 điểm 181/8 | 45 |
9 điểm 177/8 | 44 |
5 điểm 168/8 | 43 |
5 điểm 163/8 | 42 |
4 điểm 158/8 | 41 |
9 điểm 154/8 | 40 |
7 điểm 145/8 | 39 |
3 điểm 138/8 | 38 |
8 điểm 135/8 | 37 |
5 điểm 127/8 | 36 |
3 điểm 122/8 | 35 |
7 điểm 119/7 | 34 |
5 điểm 112/7 | 33 |
1 điểm 107/7 | 32 |
6 điểm 106/7 | 31 |
4 điểm 100/7 | 30 |
5 điểm 96/6 | 29 |
1 điểm 91/5 | 28 |
6 điểm 90/5 | 27 |
1 điểm 84/5 | 26 |
6 điểm 83/5 | 25 |
4 điểm 77/5 | 24 |
3 điểm 73/5 | 23 |
0 điểm 70/5 | 22 |
8 điểm 70/5 | 21 |
6 điểm 62/4 | 20 |
1 điểm 56/4 | 19 |
0 điểm 55/4 | 18 |
1 điểm 55/4 | 17 |
5 điểm 54/4 | 16 |
5 điểm 49/3 | 15 |
0 điểm 44/3 | 14 |
1 điểm 44/3 | 13 |
5 điểm 43/2 | 12 |
2 điểm 38/0 | 11 |
4 điểm 36/0 | 10 |
2 điểm 32/0 | 9 |
5 điểm 30/0 | 8 |
5 điểm 25/0 | 7 |
3 điểm 20/0 | 6 |
4 điểm 17/0 | 5 |
5 điểm 13/0 | 4 |
5 điểm 8/0 | 3 |
2 điểm 3/0 | 2 |
1 điểm 1/0 | 1 |