
Matches for 9th-16th Places. 4x10
Hiệp 4
Latvia U20
92 : 60
Romania U20
Hiệp 1
20
11
Hiệp 2
29
20
Hiệp 3
18
15
Hiệp 4
25
14
- 16Lỗi21
- 4Thời gian chờ còn lại1
- 19Bàn thắng khu vực 2 điểm23
- 11Bàn thắng khu vực 3 điểm2
- 21Ném tự do8
- 84Số quả ném phạt %57
Thời gian chính thức